Màu sắc: chưa cập nhật
Thông số kỹ thuật
- Hãng / Quốc gia
- BYD · Trung Quốc
- Kiểu xe
- SUV
- Số chỗ
- 5
- Pin
- 49.92 kWh · LFP Blade
- Tầm hoạt động công bố
- 410 km (NEDC)
- Công suất
- 150 kW
- Mô-men xoắn
- 310 Nm
- Tốc độ tối đa
- Chưa cập nhật
- 0–100 km/h
- Chưa cập nhật
- Kích thước (D×R×C)
- Chưa cập nhật
- Cốp
- Chưa cập nhật
- Bảo hành
- Chưa cập nhật
- V2L (cấp điện ra ngoài)
- Chưa cập nhật
Khả năng sạc
- Sạc AC
- Chưa cập nhật
- Sạc nhanh DC
- Chưa cập nhật
- DC 10–80%
- Chưa cập nhật
Chi phí sử dụng
Khoảng 56.000 đ tiền điện / 100 kmƯớc tính: tầm đi thực tế ~310 km, giá điện 3.500 đ/kWh.
Xe này phù hợp với ai?
- Chưa đủ dữ liệu
Xe này không phù hợp với ai?
- Chưa đủ dữ liệu
Xe tương tự
Nguồn dữ liệu
- Giá Việt Nam: 766 triệu· cập nhật 2026-09 · chưa có nguồn xác minh
- Thông số kỹ thuật: theo công bố của hãng, cập nhật 2026-09. Mục “Chưa cập nhật” nghĩa là chưa có số liệu đáng tin cậy.